|
DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM
HUYNH ĐỆ |
|
|||||||||
|
Stt |
Tên Thánh |
Tên Họ |
Tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Địa chỉ |
Lớp/ Trường |
Điện thoại |
E-mail |
|
|
1 |
Giuse |
Nguyễn
Đoàn Duy |
Ân |
09 - 12 - 1983 |
|
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
0906094226 |
|
|
|
2 |
Giuse |
Bùi
Quốc |
Anh |
16 - 01 - 1985 |
Đồng
Nai |
04TL,
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 04TL, ĐHDLVH |
0984410409 |
. |
|
|
3 |
Fx |
Trần
Văn |
Bằng |
21 - 09 - 1984 |
Hà
Tĩnh |
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
|
|
|
|
4 |
Maria |
Nguyễn Lê
Như |
Bích |
|
Lớp Âm nhạc
10, Trường ĐH Văn Hoá Nghệ Thuật |
AN10, ĐH
Văn Hoá |
|
|
|
|
|
5 |
|
Nguyễn Hồng |
Chiên |
26 - 05 - 1985 |
Vĩnh Phúc |
05V2,
Khoa Ngữ Văn, ĐHDL Văn Hiến, D2, F25, BT |
05NV2,
ĐHDLVH |
0908347215 |
. |
|
|
6 |
Giuse |
Nguyễn
Duy |
Chưởng |
26 – 03 – 1984 |
Bạc
Liêu |
20/A4,
Nguyễn Thiện Thuật, Bình Thạnh |
05CTH1,
CNTT, ĐHKTCN |
955677991 |
duychuong_duychuong@yahoo.com |
|
|
7 |
Gioan.T.Đ |
Nguyễn
Văn |
Cương |
29 - 02 - 1985 |
Thái Bình |
56 Nguyễn
Văn Lạc, F 19, Q Bình Thạnh, HCM |
CNTT. ĐHDL
Văn Lang |
08 8408735 |
|
|
|
8 |
Maria |
Nguyễn
Ngọc Quỳnh |
Diễm |
24 - 11 - 1983 |
Tây
Ninh |
194/29
Bùi Đình Túy, F12, Q Bình Thạnh, HCM |
05CTH1,
CNTT, ĐHKTCN |
0908854191 |
|
|
|
9 |
Anna |
Phạm
Thị |
Dung |
11 - 04 - 1986 |
Ninh
Bình |
37/
21, B5, Văn Thánh Bắc, F.25, Q.Bình Thạnh, HCM |
06X1,
XHH, ĐHDLVH |
0906294301 |
|
|
|
10 |
Phaolo |
Trần Xuân |
Dũng |
22 - 01 - 1984 |
|
310 Chánh
Hưng, F 03, Q 08, Tp Hồ Chí Minh |
05KT, Khoa KT,
ĐHVH |
0088502411 |
. |
|
|
11 |
Phaolo |
Nguyễn
Hải |
Đăng |
08 - 12 - 1984 |
Đăklăk |
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
. |
. |
|
|
12 |
Vinc |
Nguyễn
Văn |
Đạt |
06 - 07 - 1987 |
|
1.607 KTX, Tr
ĐH Công Nghiệp |
TCĐT33B,
ĐHCN |
. |
|
|
|
13 |
Vinc |
Nguyễn
Minh |
Đoan |
11 - 04 - 1984 |
Thái Bình |
56 Nguyễn
Văn Lạc, F 19, Q Bình Thạnh, HCM |
NNTH, Tr
ĐHDLNNTH |
. |
|
|
|
14 |
Giuse |
Nguyễn
Anh |
Đức |
10 - 02 - 1978 |
Phú
Thọ |
Hiệp
Bình Phước - Q.Thủ Đức - Tp.HCM |
Văn
Hoá 03H1, ĐHDLVH |
0907925945 |
|
|
|
15 |
Giuse |
Ngô
Anh |
Giáp |
16 - 02 - 1987 |
Đaknông |
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
. |
|
|
|
16 |
Giuse |
Nguyễn
Văn |
Giáp
|
18 - 07 - 1984 |
Nghệ
An |
05V2
khoa Ngữ Văn, ĐHDL Văn Hiến, D2, F25, BT |
05NV2,
ĐHDLVH |
0905355210 |
|
|
|
17 |
Maria |
Đoàn Thị |
Hà |
02 - 02 - 1986 |
|
05V1,
Khoa Ngữ Văn, ĐHDL Văn Hiến, D2, F25, BT |
05NV1,
ĐHDLVH |
08 8486769 |
. |
|
|
18 |
Maria |
Nguyễn Nữ
Kim |
Hằng |
|
|
Lớp Âm nhạc
10, Trường ĐH Văn Hoá Nghệ Thuật |
AN10, ĐH
Văn Hoá |
|
|
|
|
19 |
Gioan. B |
Phạm
Văn |
Hảo |
20 - 06 - 1984 |
|
05X1, Khoa XHH,
Tr ĐHDLVH, D2, F 25, BT, HCM |
XHH 05X1, ĐHDLVH |
. |
. |
|
|
20 |
|
|
Hiên |
12 - 09 - 1986 |
Nghệ
An |
38A
Cổng Trắng, QL1, K3, F2, Tx Sóc Trăng, ST |
05NV2, ĐHDLVH |
. |
|
|
|
21 |
Dominico |
Nguyễn
Văn |
Hiến |
28 - 06 - 1982 |
Thái
Bình |
56
Nguyễn Văn Lạc P19 ,Q.Bình Thạnh.HCM |
Văn
Hoá 03H1, ĐHDLVH |
(08) 8990710 |
|
|
|
22 |
Phaolo |
Nguyễn
Đình |
Hiệp |
22 - 04 - 1984 |
Thanh
Hóa |
MT03,
Khoa Máy Tàu, ĐHGTVT |
MT03, ĐHGTVT |
0988389827 |
. |
|
|
23 |
Vinc |
Ngô
Văn |
Huân |
25 - 11 - 1984 |
|
P.C9C
143/401B Ung Văn Khiêm P25 - Q.BT |
Văn
Hoá 03H1, ĐHDLVH |
0902615945 |
|
|
|
24 |
|
Phạm
Mạnh |
Hùng |
09 - 09 - 1987 |
Thái
Nguyên |
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
0983987769 |
|
|
|
25 |
Maria |
Trần
Thị Thảo |
Huyền |
17 – 11 – 1988 |
Đồng
Nai |
273/
34/ 2, Nguyễn Văn Đậu, F11, Q Bình Thạnh |
06VN10,
KHXH và NV, ĐHTĐ |
08 5151206 |
thaohuyen_1711@yahoo.com |
|
|
26 |
Maria |
Phan Hoàng |
Kim |
03 - 06 - 1987 |
HCM |
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
. |
. |
|
|
27 |
Maria |
Phan Ngọc
Hải |
Loan |
24 - 02 - 1983 |
Phú Yên |
04TL,
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 04TL, ĐHDLVH |
905756950 |
|
|
|
28 |
Giuse |
Đinh
Văn |
Long |
15 - 08 - 1986 |
Hà
Tây |
110
Ngô Tất Tố, P22, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM |
05XH,
ĐHDLVH |
. |
|
|
|
29 |
Vinc |
Nguyễn
Đức |
Luyện |
12 - 12 - 1985 |
Hà
|
479/1
Điện Biên Phủ, F.25, Q.Bình Thạnh, HCM |
CĐ6D4,
CĐDL, ĐHDLVH |
|
|
|
|
30 |
Maria |
Phạm
Thị |
Màu |
02 - 04 - 1985 |
Thái
Bình |
84/
24 A Cô Giang, Q 1, Tp Hồ Chí Minh |
K10S
CNSH, ĐHDLVL |
0958613498 |
. |
|
|
31 |
Terexa |
Nguyễn
Trần Thiên |
Nga |
26 - 06 - 1985 |
Kiên
Giang |
145/5
D2 Văn Thánh Bắc, P25, Q.Bình Thạnh |
Tâm
lý 03L1, ĐHDLVH |
0918660365 |
|
|
|
32 |
Anna |
Đoàn Thị
Kim |
Ngọc |
20 - 02 - 1985 |
|
43/ 31 Trường
Chinh, KP 06, F Tân ThớI I, Q
12, HCM |
04X1,
ĐHDLVH |
08 2557502 |
|
|
|
33 |
Gioan |
Nguyễn
Văn |
Pháp |
15 - 08 - 1984 |
Thanh
Hóa |
K10S,
khoa CNSH, Tr ĐHDL VL, 45 Nguyễn KhảI,Q1 |
K10S
CNSH, ĐHDLVL |
0958617176 |
|
|
|
34 |
Maria |
Vũ
Thị |
Phượng |
19 - 09 - 1987 |
|
T19,
Tân Cảng, P.25, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM |
05XH,
ĐHDLVH |
. |
. |
|
|
35 |
Giuse |
Phạm
Đức |
Quản |
19 - 10 - 1985 |
Thái
Bình |
56
Nguyễn Văn Lạc P19 ,Q.Bình Thạnh.HCM |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
. |
|
|
|
36 |
Giuse |
Nguyễn
Xuân |
Quang |
22 - 01 - 1984 |
Kiên Giang |
105
Van Cao, Q. Tan Phu, TP.HCM |
NH14-K30,
Đ H Kinh Te HCM |
90730.9568 |
|
|
|
37 |
Terexa |
Nguyễn
Ngọc Trúc |
Quyên |
09 - 09 - 1985 |
Hồ
Chí Minh |
32,
Đ33, KPII, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức Tp.HCM |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
08 8970492 |
|
|
|
38 |
Maria |
Huỳnh Thị
Kim |
Sa |
|
|
Lớp Âm nhạc
10, Trường ĐH Văn Hoá Nghệ Thuật |
AN10, ĐH
Văn Hoá |
|
|
|
|
39 |
Dominico |
Trần
Mạnh |
Tân |
01 - 01 - 1982 |
|
04TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 04TL, ĐHDLVH |
0958613498 |
. |
|
|
40 |
Anton |
Đặng
Đình |
Thanh |
19 - 12 - 1986 |
Nghệ
An |
20A,
Lý Tự Trọng, Q.1, Tp.HCM |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
. |
|
|
|
41 |
Dominico |
Phạm Liên |
Thanh |
03 - 04 - 1982 |
Thái Bình |
56 Nguyễn
Văn Lạc, F 19, Q Bình Thạnh, HCM |
043H2,
ĐHBCTĐT |
08 8990719 |
|
|
|
42 |
|
Đào
Thị Thu |
Thảnh |
18 - 12 - 1986 |
Yên
Bái |
05V1, K Ngữ
Văn, Tr ĐHDLVH, D2, F 25, BT, HCM |
05NV1,
ĐHDLVH |
. |
. |
|
|
43 |
Maria |
Trần
Thị |
Thảo |
05 - 03 - 1985 |
Hồng
Lĩnh |
05TL
Trường ĐHDL Văn Hiến, D2, F 25, BT |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
0909275316 |
|
|
|
44 |
Lucia |
Nguyễn Thị
Anh |
Thi |
04 - 11 - 1987 |
Bình Thuận |
O5V1,
Khoa Ngữ Văn, ĐHDL Văn Hiến, D2, F25, BT |
05NV1,
ĐHDLVH |
. |
|
|
|
45 |
Giuse |
Bùi
Văn |
Thiểm |
13 - 07 - 1987 |
Thái
Bình |
18/4
tổ 62, P.13 Lê Đức Thọ, Q.Gò Vấp, Tp.HCM |
XHH 05X1, ĐHDLVH |
(08) 8948337 |
. |
|
|
46 |
Giuse |
Phạm
Văn |
Thỏa |
16 - 04 - 1984 |
Thái Bình |
56 Nguyễn
Văn Lạc, F 19, Q Bình Thạnh, HCM |
AN10, ĐH
Văn Hoá |
08 8990719 |
. |
|
|
47 |
Vinc |
Vũ
Huy |
Thông |
29 - 12 - 1981 |
Thái
Bình |
56
Nguyễn Văn Lạc, P19, Q.Bình Thạnh, HCM |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
0903955330 |
|
|
|
48 |
Giuse-Augs |
Hoàng
Văn |
Thụ |
15 - 01 - 1976 |
Thái
Bình |
56
Nguyễn Văn Lạc, P19, Q.Bình Thạnh, HCM |
Tâm
lý 05TL, ĐHDLVH |
0907216368 |
|
|
|
49 |
Giuse |
Trương
Văn |
Tịnh |
12 - 08 - 1986 |
Thái Bình |
56
Nguyễn Văn Lạc, P19, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM |
English. CTIM |
08 8990719 |
. |
|
|
50 |
Anna |
Nguyễn Thị
Thu |
Trân |
|
|
Lớp Âm nhạc
10, Trường ĐH Văn Hoá Nghệ Thuật |
AN10, ĐH
Văn Hoá |
|
|
|
|
51 |
Giuse |
Vũ
Đình |
Trinh |
08 - 08 - 1984 |
|
18A/150/D2
Nguyễn Thị, Minh Khai,Q1, HCM |
K10S
CNSH, ĐHDLVL |
0908101175 |
|
|
|
52 |
Giuse |
Phạm
Văn |
Tuân |
27 - 07 - 1980 |
Thái
Bình |
56
Nguyễn Văn Lạc, P19, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM |
Lớp
KT, CĐKTKTCN2 |
0908506167 |
|
|
|
53 |
Giuse |
Nguyễn
Ngọc |
Tuấn |
18 - 01 - 1986 |
Đăklăk |
K10S,
khoa CNSH, Tr ĐHDL VL, 45 Nguyễn KhảI,Q1 |
K10S
CNSH, ĐHDLVL |
. |
|
|
|
54 |
Augstinô |
Nguyễn
Minh |
Tuệ |
04 - 07 - 1983 |
Thái Bình |
K10S,
khoa CNSH, Tr ĐHDL VL, 45 Nguyễn KhảI,Q1 |
K10S
CNSH, ĐHDLVL |
0907216368 |
|
|
|
55 |
Maria |
Cao Thị Hồng |
Yến |
04 - 07 - 1983 |
Tây Ninh |
3/13
Đường Đồ Sơn, P.4, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
Cty
CP Quảng Cáo & DL Việt Phong |
0902000257 |
|
|
|
56 |
Phero |
Dương
Hải |
Văn |
21 - 07 - 1986 |
Quảng
Bình |
05V2
khoa Ngữ Văn, ĐHDL Văn Hiến, D2, F25, BT |
05NV2,
ĐHDLVH |
. |
|
|
|
57 |
Phaolo |
Đỗ
Tiến |
Vinh |
18 - 12 - 1986 |
Bình
Định |
K10S,
khoa CNSH, Tr ĐHDL VL, 45 Nguyễn KhảI,Q1 |
K10S
CNSH, ĐHDLVL |
. |
. |
|
|
58 |
Vinc |
Phạm
Quang |
Vinh |
19 – 05 - 1986 |
Thái
Bình |
K11S,
khoa CNSH, Tr ĐHDL VL, 45 Nguyễn KhảI,Q1 |
K11S
CNSH, ĐHDLVL |
988223285 |
|
|
|
59 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
60 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ghi
chú: Đây là danh sách thành viên đã đăng ký đợt
một, những thành viên mớI đăng ký chung tôi sẽ
bổ sung thêm sau. |
|
|
|||||||
|
Những bạn còn thiếu thông
tin cá nhân thì xin làm ơn gửi thông tin bổ sung về
cho chung tôi qua hộp thư của nhóm svcg_huynhde@yahoo.com
để giúp chúng tôi thuận tiện trong việc liên lac
với các bạn. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn! |
|
|||||||||